electron paramagnetic resonance

Học thuật
Thân thiện
electron paramagnetic resonance

A scientist uses electron paramagnetic resonance to study a sample.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cộng hưởng thuận từ điện tử: Một kỹ thuật quang phổ vi sóng dùng để nghiên cứu các vật liệu electron chưa ghép đôi (chất thuận từ). Kỹ thuật này dựa trên hiện tượng hấp thụ cộng hưởng bức xạ vi sóng bởi các electron trong từ trường ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Electron paramagnetic resonance is a powerful tool for studying free radicals. (Sự cộng hưởng thuận từ điện tử một công cụ mạnh để nghiên cứu các gốc tự do.)
    • The sample's properties were analyzed using electron paramagnetic resonance. (Các tính chất của mẫu vật được phân tích bằng sự cộng hưởng thuận từ điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Electron paramagnetic resonance spectroscopy": Phổ cộng hưởng thuận từ điện tử - một phương pháp phân tích cụ thể.
    • Electron paramagnetic resonance spectroscopy revealed the presence of metal ions in the complex. (Phổ cộng hưởng thuận từ điện tử đã tiết lộ sự hiện diện của các ion kim loại trong phức chất.)
Biến thể từ gần giống
  • EPR: Viết tắt thông dụng của "electron paramagnetic resonance".
    • The EPR signal was very clear. (Tín hiệu EPR rất rõ ràng.)
  • Electron spin resonance (ESR): Cộng hưởng spin điện tử - một tên gọi khác cho cùng kỹ thuật, nhấn mạnh vào spin của electron.
    • Electron spin resonance is synonymous with electron paramagnetic resonance. (Cộng hưởng spin điện tử đồng nghĩa với cộng hưởng thuận từ điện tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Electron spin resonance (ESR): Cộng hưởng spin điện tử.
  • EPR spectroscopy: Phổ EPR.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

electron paramagnetic resonance

A scientist uses electron paramagnetic resonance to study a sample.

Noun
  1. sự cộng hưởng thuận từ điện tử

Từ đồng nghĩa